eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cùng với tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: along with; together with; alongside; in company with

/kʊwŋ͡m˨˩ vəːj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

conj

cùng với tiếng Anh là along with; together with; alongside; in company with.

Nghĩa tiếng Anh của "cùng với"

  1. along with; together with; alongside; in company with

Example sentences

  • Mấy câu hỏi này cùng với cái thái độ của hắn chứng tỏ hắn chẳng quan tâm gì đến tin học. — These questions, together with his attitude, prove his inattention to informatics.
  • Cùng với những đồng đội chí cốt, bọn tôi ra trận, quyết đánh đến khi hai phe một mất một còn. — With our dear comrades on our side, decided to fight until only one side remains.

FAQ

cùng với tiếng Anh là gì?

cùng với tiếng Anh là: along with; together with; alongside; in company with.

"cùng với" in English?

along with; together with; alongside; in company with

cùng với đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kʊwŋ͡m˨˩ vəːj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cùng với"

Mấy câu hỏi này cùng với cái thái độ của hắn chứng tỏ hắn chẳng quan tâm gì đến tin học. — These questions, together with his attitude, prove his inattention to informatics.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.