eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cuống tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: petiole

/kuəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

cuống tiếng Anh là petiole.

Nghĩa tiếng Anh của "cuống"

  1. petiole
  2. cord connecting organs or tissue
  3. clumsy due to haste, panic, or other great emotion

Example sentences

  • cuống rốn — umbilical cord
  • cuống nhau — umbilical cord
  • cuống phổi — root of the lung
  • […] lúc ấy bèn cắn đứt cuống rốn cho nó rồi bế vào lòng. — […] then she bit through the umbilical cord and lifted him into her lap.

FAQ

cuống tiếng Anh là gì?

cuống tiếng Anh là: petiole; cord connecting organs or tissue; clumsy due to haste, panic, or other great emotion.

"cuống" in English?

petiole; cord connecting organs or tissue; clumsy due to haste, panic, or other great emotion

cuống đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kuəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cuống"

cuống rốn — umbilical cord

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.