eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cúp điện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to lose electric power

/kup̚˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

cúp điện tiếng Anh là to lose electric power.

Nghĩa tiếng Anh của "cúp điện"

  1. to lose electric power

Example sentences

  • vụ cúp điện — a power outage
  • Nhà tôi bị cúp điện. — My house lost power.

FAQ

cúp điện tiếng Anh là gì?

cúp điện tiếng Anh là: to lose electric power.

"cúp điện" in English?

to lose electric power

cúp điện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kup̚˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cúp điện"

vụ cúp điện — a power outage

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.