eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cụt lủn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: short

/kut̚˧˨ʔ lun˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cụt lủn tiếng Anh là short.

Nghĩa tiếng Anh của "cụt lủn"

  1. short
  2. curt; terse; brief

Example sentences

  • - Chưa! – Một tiếng trả lời cụt lủn – Hai ông ăn cơm đi! […] — "Not yet!" came the curt answer. "Eat, the two of you! […]"

FAQ

cụt lủn tiếng Anh là gì?

cụt lủn tiếng Anh là: short; curt; terse; brief.

"cụt lủn" in English?

short; curt; terse; brief

cụt lủn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kut̚˧˨ʔ lun˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cụt lủn"

- Chưa! – Một tiếng trả lời cụt lủn – Hai ông ăn cơm đi! […] — "Not yet!" came the curt answer. "Eat, the two of you! […]"

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.