Nghĩa tiếng Anh của "cụt lủn"
- short
- curt; terse; brief
Tiếng Anh: short
/kut̚˧˨ʔ lun˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
cụt lủn tiếng Anh là short.
cụt lủn tiếng Anh là: short; curt; terse; brief.
short; curt; terse; brief
Phát âm tiếng Việt /kut̚˧˨ʔ lun˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
- Chưa! – Một tiếng trả lời cụt lủn – Hai ông ăn cơm đi! […] — "Not yet!" came the curt answer. "Eat, the two of you! […]"
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.