eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cứu hoả tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: firefighting

/kiw˧˦ hwaː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cứu hoả tiếng Anh là firefighting.

Nghĩa tiếng Anh của "cứu hoả"

  1. firefighting

Example sentences

  • xe cứu hoả — a fire engine
  • lính cứu hoả — a firefighter

FAQ

cứu hoả tiếng Anh là gì?

cứu hoả tiếng Anh là: firefighting.

"cứu hoả" in English?

firefighting

cứu hoả đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kiw˧˦ hwaː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cứu hoả"

xe cứu hoả — a fire engine

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.