Nghĩa tiếng Anh của "cứu hoả"
- firefighting
Tiếng Anh: firefighting
/kiw˧˦ hwaː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
cứu hoả tiếng Anh là firefighting.
cứu hoả tiếng Anh là: firefighting.
firefighting
Phát âm tiếng Việt /kiw˧˦ hwaː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
xe cứu hoả — a fire engine
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.