Nghĩa tiếng Anh của "cứu vãn"
- to save, to rescue
Tiếng Anh: to save, to rescue
/kiw˧˦ vaːn˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
cứu vãn tiếng Anh là to save, to rescue.
cứu vãn tiếng Anh là: to save, to rescue.
to save, to rescue
Phát âm tiếng Việt /kiw˧˦ vaːn˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
cứu vãn tình thế — to save the situation
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.