eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cứu vãn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to save, to rescue

/kiw˧˦ vaːn˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

cứu vãn tiếng Anh là to save, to rescue.

Nghĩa tiếng Anh của "cứu vãn"

  1. to save, to rescue

Example sentences

  • cứu vãn tình thế — to save the situation
  • […] những tư tưởng và biện pháp quyết liệt hơn nhằm cứu vãn chế độ phong kiến trên đà suy tàn[…] — […] more drastic ideas and measures to rescue the declining feudal regime […]

FAQ

cứu vãn tiếng Anh là gì?

cứu vãn tiếng Anh là: to save, to rescue.

"cứu vãn" in English?

to save, to rescue

cứu vãn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kiw˧˦ vaːn˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cứu vãn"

cứu vãn tình thế — to save the situation

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.