eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đa cấp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: multi-level

/ʔɗaː˧˧ kəp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

đa cấp tiếng Anh là multi-level.

Nghĩa tiếng Anh của "đa cấp"

  1. multi-level
  2. ellipsis of bán hàng đa cấp (“multi-level marketing”)

Example sentences

  • bán hàng đa cấp — multi-level marketing
  • Cẩn thận đừng có dây dưa vào đa cấp đa kiếc nha con ! — Be wary of all that MLM crap!

FAQ

đa cấp tiếng Anh là gì?

đa cấp tiếng Anh là: multi-level; ellipsis of bán hàng đa cấp (“multi-level marketing”).

"đa cấp" in English?

multi-level; ellipsis of bán hàng đa cấp (“multi-level marketing”)

đa cấp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaː˧˧ kəp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đa cấp"

bán hàng đa cấp — multi-level marketing

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.