eword.vn · Tiếng Việt → Anh

da gà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chicken skin

/zaː˧˧ ɣaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

da gà tiếng Anh là chicken skin.

Nghĩa tiếng Anh của "da gà"

  1. chicken skin
  2. skin area with goosebumps/goose pimples

Example sentences

  • nổi da gà — to have goosebumps

FAQ

da gà tiếng Anh là gì?

da gà tiếng Anh là: chicken skin; skin area with goosebumps/goose pimples.

"da gà" in English?

chicken skin; skin area with goosebumps/goose pimples

da gà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˧ ɣaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "da gà"

nổi da gà — to have goosebumps

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.