eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dã man tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: cruel, ruthless

/zaː˦ˀ˥ maːn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjadvSouthern dialect

dã man tiếng Anh là cruel, ruthless.

Nghĩa tiếng Anh của "dã man"

  1. cruel, ruthless
  2. barbarian
  3. cruelly, ruthlessly
  4. totally, extremely

Example sentences

  • Cái thằng này sao mà ngu dã man! — You are a total idiot!
  • Phim hay dã man! — That was an awesome movie!

FAQ

dã man tiếng Anh là gì?

dã man tiếng Anh là: cruel, ruthless; barbarian; cruelly, ruthlessly.

"dã man" in English?

cruel, ruthless; barbarian; cruelly, ruthlessly

dã man đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˦ˀ˥ maːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dã man"

Cái thằng này sao mà ngu dã man! — You are a total idiot!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.