eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dã tâm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: harmful scheming intent

/zaː˦ˀ˥ təm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dã tâm tiếng Anh là harmful scheming intent.

Nghĩa tiếng Anh của "dã tâm"

  1. harmful scheming intent

Example sentences

  • dã tâm chiếm đoạt tài sản — the intent to embezzle
  • dã tâm cưỡng hiếp — the intent to sexually assault
  • dã tâm xâm lược — the intent to invade
  • dã tâm chống phá nhà nước cộng sản — the intent to sabotage the communist state

FAQ

dã tâm tiếng Anh là gì?

dã tâm tiếng Anh là: harmful scheming intent.

"dã tâm" in English?

harmful scheming intent

dã tâm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˦ˀ˥ təm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dã tâm"

dã tâm chiếm đoạt tài sản — the intent to embezzle

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.