Nghĩa tiếng Anh của "dã tâm"
- harmful scheming intent
Tiếng Anh: harmful scheming intent
/zaː˦ˀ˥ təm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
dã tâm tiếng Anh là harmful scheming intent.
dã tâm tiếng Anh là: harmful scheming intent.
harmful scheming intent
Phát âm tiếng Việt /zaː˦ˀ˥ təm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
dã tâm chiếm đoạt tài sản — the intent to embezzle
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.