eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đả thông tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to get rid of an obstruction so a flow can keep going

/ʔɗaː˧˩ tʰəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đả thông tiếng Anh là to get rid of an obstruction so a flow can keep going.

Nghĩa tiếng Anh của "đả thông"

  1. to get rid of an obstruction so a flow can keep going
  2. to get through

Example sentences

  • đả thông khí huyết — to keep the blood flow going
  • đả thông tư tưởng — to get through to someone ideologically

FAQ

đả thông tiếng Anh là gì?

đả thông tiếng Anh là: to get rid of an obstruction so a flow can keep going; to get through.

"đả thông" in English?

to get rid of an obstruction so a flow can keep going; to get through

đả thông đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaː˧˩ tʰəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đả thông"

đả thông khí huyết — to keep the blood flow going

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.