eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dạ vũ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: night rain

/zaː˧˨ʔ vu˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dạ vũ tiếng Anh là night rain.

Nghĩa tiếng Anh của "dạ vũ"

  1. night rain
  2. soiree, prom

Example sentences

  • buổi dạ vũ — a soiree

FAQ

dạ vũ tiếng Anh là gì?

dạ vũ tiếng Anh là: night rain; soiree, prom.

"dạ vũ" in English?

night rain; soiree, prom

dạ vũ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaː˧˨ʔ vu˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dạ vũ"

buổi dạ vũ — a soiree

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.