Nghĩa tiếng Anh của "đặc"
- solid
- thick, stiff
- condensed
- purely
- completely
Tiếng Anh: solid
/ʔɗak̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
đặc tiếng Anh là solid.
đặc tiếng Anh là: solid; thick, stiff; condensed.
solid; thick, stiff; condensed
Phát âm tiếng Việt /ʔɗak̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nói đặc giọng miền Nam — to speak with thick Southern accent
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.