eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đặc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: solid

/ʔɗak̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjadvromanization

đặc tiếng Anh là solid.

Nghĩa tiếng Anh của "đặc"

  1. solid
  2. thick, stiff
  3. condensed
  4. purely
  5. completely

Example sentences

  • nói đặc giọng miền Nam — to speak with thick Southern accent
  • con xinh trai giống đặc bố — a child so good-looking as his dad

FAQ

đặc tiếng Anh là gì?

đặc tiếng Anh là: solid; thick, stiff; condensed.

"đặc" in English?

solid; thick, stiff; condensed

đặc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗak̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đặc"

nói đặc giọng miền Nam — to speak with thick Southern accent

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.