eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đặc cách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: eligible for special treatment

/ʔɗak̚˧˨ʔ kajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đặc cách tiếng Anh là eligible for special treatment.

Nghĩa tiếng Anh của "đặc cách"

  1. eligible for special treatment

Example sentences

  • xin đặc cách miễn học phí — to request for special tuition exemption
  • Nó được đặc cách, không phải đóng học phí. — She was exempted from tuition.

FAQ

đặc cách tiếng Anh là gì?

đặc cách tiếng Anh là: eligible for special treatment.

"đặc cách" in English?

eligible for special treatment

đặc cách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗak̚˧˨ʔ kajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đặc cách"

xin đặc cách miễn học phí — to request for special tuition exemption

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.