eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đặc điểm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: peculiarity; feature; characteristic

/ʔɗak̚˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đặc điểm tiếng Anh là peculiarity; feature; characteristic.

Nghĩa tiếng Anh của "đặc điểm"

  1. peculiarity; feature; characteristic

Example sentences

  • Những đặc điểm khí hậu của một vùng. — The climatic characteristics of a region.
  • Không có đặc điểm gì nổi bật. — There are no distinctive features.

FAQ

đặc điểm tiếng Anh là gì?

đặc điểm tiếng Anh là: peculiarity; feature; characteristic.

"đặc điểm" in English?

peculiarity; feature; characteristic

đặc điểm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗak̚˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đặc điểm"

Những đặc điểm khí hậu của một vùng. — The climatic characteristics of a region.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.