eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đắc thắng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: gleeful about one's victory or triumph

/ʔɗak̚˧˦ tʰaŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đắc thắng tiếng Anh là gleeful about one's victory or triumph.

Nghĩa tiếng Anh của "đắc thắng"

  1. gleeful about one's victory or triumph

Example sentences

  • vẻ mặt đắc thắng — the gleeful face of a victor
  • Cái vẻ đắc thắng của nó trông mà gai mắt. — His gleeful demeanor after the victory is naught but poison to my eyes.

FAQ

đắc thắng tiếng Anh là gì?

đắc thắng tiếng Anh là: gleeful about one's victory or triumph.

"đắc thắng" in English?

gleeful about one's victory or triumph

đắc thắng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗak̚˧˦ tʰaŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đắc thắng"

vẻ mặt đắc thắng — the gleeful face of a victor

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.