Nghĩa tiếng Anh của "đắc thắng"
- gleeful about one's victory or triumph
Tiếng Anh: gleeful about one's victory or triumph
/ʔɗak̚˧˦ tʰaŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
đắc thắng tiếng Anh là gleeful about one's victory or triumph.
đắc thắng tiếng Anh là: gleeful about one's victory or triumph.
gleeful about one's victory or triumph
Phát âm tiếng Việt /ʔɗak̚˧˦ tʰaŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
vẻ mặt đắc thắng — the gleeful face of a victor
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.