eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đại ca tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the eldest brother

/ʔɗaːj˧˨ʔ kaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đại ca tiếng Anh là the eldest brother.

Nghĩa tiếng Anh của "đại ca"

  1. the eldest brother
  2. male gang leader
  3. bro; dude

Example sentences

  • Coordinate term: đại tỉ
  • Đại ca, bọn em đói thuốc quá rồi. — Boss, we really need some drugs.
  • Đại ca đang làm gì thế? — What you doin', mate?

FAQ

đại ca tiếng Anh là gì?

đại ca tiếng Anh là: the eldest brother; male gang leader; bro; dude.

"đại ca" in English?

the eldest brother; male gang leader; bro; dude

đại ca đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaːj˧˨ʔ kaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đại ca"

Coordinate term: đại tỉ

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.