eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đài các tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: upper-class; posh

/ʔɗaːj˨˩ kaːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đài các tiếng Anh là upper-class; posh.

Nghĩa tiếng Anh của "đài các"

  1. upper-class; posh
  2. elegant

Example sentences

  • tiểu thư đài các — an upper-class young lady who usually has to stay in her room
  • Những cô gái xinh xắn trong những bộ kimono đài các, sặc sỡ chắp tay cúi đầu chào Nagamoto và Vạn. — Pretty girls in elegant multicolored kimonos brought their hands together and bowed their head to great Nagamoto and Vạn.

FAQ

đài các tiếng Anh là gì?

đài các tiếng Anh là: upper-class; posh; elegant.

"đài các" in English?

upper-class; posh; elegant

đài các đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaːj˨˩ kaːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đài các"

tiểu thư đài các — an upper-class young lady who usually has to stay in her room

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.