eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đại cương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: outline; gist; fundamentals (generally speaking)

/ʔɗaːj˧˨ʔ kɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

đại cương tiếng Anh là outline; gist; fundamentals (generally speaking).

Nghĩa tiếng Anh của "đại cương"

  1. outline; gist; fundamentals (generally speaking)
  2. general

Example sentences

  • giáo trình ngôn ngữ học đại cương — general linguistics curriculum
  • kiến thức đại cương — general knowledge

FAQ

đại cương tiếng Anh là gì?

đại cương tiếng Anh là: outline; gist; fundamentals (generally speaking); general.

"đại cương" in English?

outline; gist; fundamentals (generally speaking); general

đại cương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaːj˧˨ʔ kɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đại cương"

giáo trình ngôn ngữ học đại cương — general linguistics curriculum

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.