eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đại nghị tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: parliamentary

/ʔɗaːj˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

đại nghị tiếng Anh là parliamentary.

Nghĩa tiếng Anh của "đại nghị"

  1. parliamentary
  2. large conference

Example sentences

  • thể chế đại nghị — parliamentary system
  • […] ở Nhà Hát lớn có cuộc hội họp quan trọng, gần như là một đại nghị.

FAQ

đại nghị tiếng Anh là gì?

đại nghị tiếng Anh là: parliamentary; large conference.

"đại nghị" in English?

parliamentary; large conference

đại nghị đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaːj˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đại nghị"

thể chế đại nghị — parliamentary system

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.