eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đại thể tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: generally, fundamentally

/ʔɗaːj˧˨ʔ tʰe˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

advnoun

đại thể tiếng Anh là generally, fundamentally.

Nghĩa tiếng Anh của "đại thể"

  1. generally, fundamentally
  2. general situation

Example sentences

  • Chuyện đại thể là vậy. — Basically the story goes like that.
  • – Hảo muội tử, tại sao cô lại không biết đại thể như thế? — "My dear, why are you so ignorant of how things work?

FAQ

đại thể tiếng Anh là gì?

đại thể tiếng Anh là: generally, fundamentally; general situation.

"đại thể" in English?

generally, fundamentally; general situation

đại thể đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaːj˧˨ʔ tʰe˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đại thể"

Chuyện đại thể là vậy. — Basically the story goes like that.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.