eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đậm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: strong

/ʔɗəm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

đậm tiếng Anh là strong.

Nghĩa tiếng Anh của "đậm"

  1. strong
  2. deep
  3. having a steep difference in score

Example sentences

  • trà đậm — strong tea
  • đỏ đậm — deep red
  • thắng đậm — to have a landslide victory
  • thua đậm — to get battered, to get slaughtered

FAQ

đậm tiếng Anh là gì?

đậm tiếng Anh là: strong; deep; having a steep difference in score.

"đậm" in English?

strong; deep; having a steep difference in score

đậm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đậm"

trà đậm — strong tea

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.