eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đậm đà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: pleasantly strong

/ʔɗəm˧˨ʔ ʔɗaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đậm đà tiếng Anh là pleasantly strong.

Nghĩa tiếng Anh của "đậm đà"

  1. pleasantly strong
  2. intimate; fervid; fond
  3. charming; likeable; taking; attractive

Example sentences

  • Sương rơi lạnh, cánh tay anh ướt đẫm nước mắt Anh nhớ hình dáng lúc trước khi anh vẫn còn có em Em hiền hòa, em đậm đà, em từng là người rất thương anh Nhưng vòng tay anh không thể giữ, không thể ôm trọn lấy em. — My arms were wet with tears when the cold dew fell, I remembered the image of you back when I still had you, You were gentle and charming, and one who loved me, But I could not keep you and hold you in my arms.

FAQ

đậm đà tiếng Anh là gì?

đậm đà tiếng Anh là: pleasantly strong; intimate; fervid; fond; charming; likeable; taking; attractive.

"đậm đà" in English?

pleasantly strong; intimate; fervid; fond; charming; likeable; taking; attractive

đậm đà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəm˧˨ʔ ʔɗaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đậm đà"

Sương rơi lạnh, cánh tay anh ướt đẫm nước mắt Anh nhớ hình dáng lúc trước khi anh vẫn còn có em Em hiền hòa, em đậm đà, em từng là người rất thương anh Nhưng vòng tay anh không thể giữ, không thể ôm trọn lấy em. — My arms were wet with tears when the cold dew fell, I remembered the image of you back when I still had you, You were gentle and charming, and one who loved me, But I could not keep you and hold you in my arms.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.