eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đần độn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: dull; stupid

/ʔɗən˨˩ ʔɗon˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đần độn tiếng Anh là dull; stupid.

Nghĩa tiếng Anh của "đần độn"

  1. dull; stupid

Example sentences

  • ngu si đần độn — thick-headed and stupid
  • Cái thằng đần độn này! — What an idiot!

FAQ

đần độn tiếng Anh là gì?

đần độn tiếng Anh là: dull; stupid.

"đần độn" in English?

dull; stupid

đần độn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗən˨˩ ʔɗon˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đần độn"

ngu si đần độn — thick-headed and stupid

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.