eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dàn dựng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to construct

/zaːn˨˩ zɨŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

dàn dựng tiếng Anh là to construct.

Nghĩa tiếng Anh của "dàn dựng"

  1. to construct
  2. to fake a scene; to stage; to set up a fake scene

Example sentences

  • dàn dựng cảnh trong một vở kịch — to construct a scene for a play
  • dàn dựng sân khấu — to build a stage
  • dàn dựng như thể tai nạn — to set it up as if it was merely an accident

FAQ

dàn dựng tiếng Anh là gì?

dàn dựng tiếng Anh là: to construct; to fake a scene; to stage; to set up a fake scene.

"dàn dựng" in English?

to construct; to fake a scene; to stage; to set up a fake scene

dàn dựng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːn˨˩ zɨŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dàn dựng"

dàn dựng cảnh trong một vở kịch — to construct a scene for a play

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.