Nghĩa tiếng Anh của "dàn dựng"
- to construct
- to fake a scene; to stage; to set up a fake scene
Tiếng Anh: to construct
/zaːn˨˩ zɨŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
dàn dựng tiếng Anh là to construct.
dàn dựng tiếng Anh là: to construct; to fake a scene; to stage; to set up a fake scene.
to construct; to fake a scene; to stage; to set up a fake scene
Phát âm tiếng Việt /zaːn˨˩ zɨŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
dàn dựng cảnh trong một vở kịch — to construct a scene for a play
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.