eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dân quốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: republic

/zən˧˧ kuək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dân quốc tiếng Anh là republic.

Nghĩa tiếng Anh của "dân quốc"

  1. republic

Example sentences

  • Đại Hàn Dân Quốc — Republic of Korea
  • Trung Hoa Dân Quốc — Republic of China

FAQ

dân quốc tiếng Anh là gì?

dân quốc tiếng Anh là: republic.

"dân quốc" in English?

republic

dân quốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zən˧˧ kuək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dân quốc"

Đại Hàn Dân Quốc — Republic of Korea

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.