eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đẳng cấp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: estate; caste

/ʔɗaŋ˧˩ kəp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

đẳng cấp tiếng Anh là estate; caste.

Nghĩa tiếng Anh của "đẳng cấp"

  1. estate; caste
  2. rank; class; caste
  3. level (of an athlete's ability)
  4. on another level

Example sentences

  • Hàng Nhật bãi mà đẳng cấp phết chứ đùa. — This Japanese product is second-handed yet on a whole nother level.

FAQ

đẳng cấp tiếng Anh là gì?

đẳng cấp tiếng Anh là: estate; caste; rank; class; caste; level (of an athlete's ability).

"đẳng cấp" in English?

estate; caste; rank; class; caste; level (of an athlete's ability)

đẳng cấp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaŋ˧˩ kəp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đẳng cấp"

Hàng Nhật bãi mà đẳng cấp phết chứ đùa. — This Japanese product is second-handed yet on a whole nother level.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.