Nghĩa tiếng Anh của "đẳng cấp"
- estate; caste
- rank; class; caste
- level (of an athlete's ability)
- on another level
Tiếng Anh: estate; caste
/ʔɗaŋ˧˩ kəp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
đẳng cấp tiếng Anh là estate; caste.
đẳng cấp tiếng Anh là: estate; caste; rank; class; caste; level (of an athlete's ability).
estate; caste; rank; class; caste; level (of an athlete's ability)
Phát âm tiếng Việt /ʔɗaŋ˧˩ kəp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hàng Nhật bãi mà đẳng cấp phết chứ đùa. — This Japanese product is second-handed yet on a whole nother level.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.