eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dáng vẻ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: appearance; look; exterior

/zaːŋ˧˦ vɛ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dáng vẻ tiếng Anh là appearance; look; exterior.

Nghĩa tiếng Anh của "dáng vẻ"

  1. appearance; look; exterior

Example sentences

  • Bà ấy dáng vẻ nghiêm khắc nhưng lại là người rất dễ mến. — Despite her stern exterior, she is very likeable.
  • có dáng vẻ nhà giáo — to have the appearance/look of a teacher; to look like a teacher

FAQ

dáng vẻ tiếng Anh là gì?

dáng vẻ tiếng Anh là: appearance; look; exterior.

"dáng vẻ" in English?

appearance; look; exterior

dáng vẻ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zaːŋ˧˦ vɛ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dáng vẻ"

Bà ấy dáng vẻ nghiêm khắc nhưng lại là người rất dễ mến. — Despite her stern exterior, she is very likeable.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.