eword.vn · Tiếng Việt → Anh

danh giá tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: prestige

/zajŋ̟˧˧ zaː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

danh giá tiếng Anh là prestige.

Nghĩa tiếng Anh của "danh giá"

  1. prestige
  2. prestigious

Example sentences

  • Hãy bỏ cộng điểm ưu tiên ở các trường đại học danh giá, hạng đầu. — Let's quit adding prioritized points at the prestigious, top universities.

FAQ

danh giá tiếng Anh là gì?

danh giá tiếng Anh là: prestige; prestigious.

"danh giá" in English?

prestige; prestigious

danh giá đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zajŋ̟˧˧ zaː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "danh giá"

Hãy bỏ cộng điểm ưu tiên ở các trường đại học danh giá, hạng đầu. — Let's quit adding prioritized points at the prestigious, top universities.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.