eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đánh nhau tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to fight; to come to blows; to exchange blows

/ʔɗajŋ̟˧˦ ɲaw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đánh nhau tiếng Anh là to fight; to come to blows; to exchange blows.

Nghĩa tiếng Anh của "đánh nhau"

  1. to fight; to come to blows; to exchange blows
  2. to be at war (with each other); to wage war; to battle

Example sentences

  • trẻ con đánh nhau — the children were fighting
  • Nhật đánh nhau với Nga — Japan was at war with Russia
  • muốn đánh nhau đổ máu — to want war and bloodshed
  • Chúng ta nên thương lượng với nhau hơn là chuẩn bị đánh nhau. — We should negotiate instead of preparing for war.

FAQ

đánh nhau tiếng Anh là gì?

đánh nhau tiếng Anh là: to fight; to come to blows; to exchange blows; to be at war (with each other); to wage war; to battle.

"đánh nhau" in English?

to fight; to come to blows; to exchange blows; to be at war (with each other); to wage war; to battle

đánh nhau đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗajŋ̟˧˦ ɲaw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đánh nhau"

trẻ con đánh nhau — the children were fighting

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.