Nghĩa tiếng Anh của "danh từ"
- a noun (grammatical category)
- term
Tiếng Anh: a noun (grammatical category)
/zajŋ̟˧˧ tɨ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
danh từ tiếng Anh là a noun (grammatical category).
danh từ tiếng Anh là: a noun (grammatical category); term.
a noun (grammatical category); term
Phát âm tiếng Việt /zajŋ̟˧˧ tɨ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
danh từ chỉ đơn vị — classifier, counter, measure word
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.