eword.vn · Tiếng Việt → Anh

danh từ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a noun (grammatical category)

/zajŋ̟˧˧ tɨ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

danh từ tiếng Anh là a noun (grammatical category).

Nghĩa tiếng Anh của "danh từ"

  1. a noun (grammatical category)
  2. term

Example sentences

  • danh từ chỉ đơn vị — classifier, counter, measure word
  • danh từ kỹ thuật — technical term

FAQ

danh từ tiếng Anh là gì?

danh từ tiếng Anh là: a noun (grammatical category); term.

"danh từ" in English?

a noun (grammatical category); term

danh từ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zajŋ̟˧˧ tɨ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "danh từ"

danh từ chỉ đơn vị — classifier, counter, measure word

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.