eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đạo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a code of conduct

/ʔɗaːw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbromanization

đạo tiếng Anh là a code of conduct.

Nghĩa tiếng Anh của "đạo"

  1. a code of conduct
  2. religion
  3. province
  4. to rip off; to plagiarize

Example sentences

  • đạo làm con — how to behave as a child
  • đạo làm người — humanity
  • Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra. Một lòng thờ mẹ kính cha Cho tròn chữ hiếu mới là đạo con. — Fathers' deeds are as mountainous as Mount Tai, Mothers' love is as everlasting as streaming water. As a child, one is duty bound to worship their mother, to respect their father.
  • đạo Thiên Chúa — Christianity

FAQ

đạo tiếng Anh là gì?

đạo tiếng Anh là: a code of conduct; religion; province.

"đạo" in English?

a code of conduct; religion; province

đạo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaːw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đạo"

đạo làm con — how to behave as a child

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.