eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đạp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to kick, trample or push using the sole

/ʔɗaːp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đạp tiếng Anh là to kick, trample or push using the sole.

Nghĩa tiếng Anh của "đạp"

  1. to kick, trample or push using the sole

Example sentences

  • Chạy mau không nó đạp mày bẹp gí bây giờ! — Run or it will trample you into a smear!
  • Thằng đó ngủ hay đạp lắm. — He kicks people out of bed when he sleeps.
  • Đứa bé đạp mẹ. — The baby is kicking inside its mother's womb.
  • đạp xe — to pedal

FAQ

đạp tiếng Anh là gì?

đạp tiếng Anh là: to kick, trample or push using the sole.

"đạp" in English?

to kick, trample or push using the sole

đạp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗaːp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đạp"

Chạy mau không nó đạp mày bẹp gí bây giờ! — Run or it will trample you into a smear!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.