eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đặt chân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to set foot

/ʔɗat̚˧˨ʔ t͡ɕən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đặt chân tiếng Anh là to set foot.

Nghĩa tiếng Anh của "đặt chân"

  1. to set foot

Example sentences

  • Tôi chưa bao giờ đặt chân đến nhà họ. — I've never set foot in their house.
  • khi họ đặt chân lên đất Pháp — when they set foot on French soil

FAQ

đặt chân tiếng Anh là gì?

đặt chân tiếng Anh là: to set foot.

"đặt chân" in English?

to set foot

đặt chân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗat̚˧˨ʔ t͡ɕən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đặt chân"

Tôi chưa bao giờ đặt chân đến nhà họ. — I've never set foot in their house.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.