eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đặt cọc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to put down a deposit

/ʔɗat̚˧˨ʔ kawk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đặt cọc tiếng Anh là to put down a deposit.

Nghĩa tiếng Anh của "đặt cọc"

  1. to put down a deposit

Example sentences

  • tiền (đặt) cọc — a deposit
  • Chưa đi được. Lỡ đặt cọc 500 rồi. — I can't leave yet. I've already paid a deposit of 500,000 dongs.

FAQ

đặt cọc tiếng Anh là gì?

đặt cọc tiếng Anh là: to put down a deposit.

"đặt cọc" in English?

to put down a deposit

đặt cọc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗat̚˧˨ʔ kawk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đặt cọc"

tiền (đặt) cọc — a deposit

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.