eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dặt dẹo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: unsettledly

/zat̚˧˨ʔ zɛw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adv

dặt dẹo tiếng Anh là unsettledly.

Nghĩa tiếng Anh của "dặt dẹo"

  1. unsettledly
  2. lopsidedly

Example sentences

  • nằm dặt dẹo bên lề đường bụi bặm — to lie dead on the filthy sidewalks every now and then
  • Bị chuốc cho lắm rồi người đứng dặt dẹo ra. — The man had been unable to remain a firm stand for his excessive imbibement.

FAQ

dặt dẹo tiếng Anh là gì?

dặt dẹo tiếng Anh là: unsettledly; lopsidedly.

"dặt dẹo" in English?

unsettledly; lopsidedly

dặt dẹo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zat̚˧˨ʔ zɛw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dặt dẹo"

nằm dặt dẹo bên lề đường bụi bặm — to lie dead on the filthy sidewalks every now and then

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.