eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đất nước tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: country; nation

/ʔɗət̚˧˦ nɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đất nước tiếng Anh là country; nation.

Nghĩa tiếng Anh của "đất nước"

  1. country; nation

Example sentences

  • cả cái đất nước này — this entire country
  • [W]e pause to become conscious of our national life and to rejoice in it, to recall what our country has done for each of us, and to ask ourselves what we can do for the country in return. — Young Banana Shoot
  • Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Đến ngày thắng lợi, nhân dân ta sẽ xây dựng lại đất nước ta đàng hoàng hơn, to đẹp hơn! — Nothing is more precious than independence and freedom. When victory day comes, our people will rebuild our country and endow it with bigger and more beautiful construction.

FAQ

đất nước tiếng Anh là gì?

đất nước tiếng Anh là: country; nation.

"đất nước" in English?

country; nation

đất nước đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗət̚˧˦ nɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đất nước"

cả cái đất nước này — this entire country

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.