eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đậu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bean

/ʔɗəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbSouthern dialect

đậu tiếng Anh là bean.

Nghĩa tiếng Anh của "đậu"

  1. bean
  2. nut
  3. variola; smallpox
  4. to park (bring to a halt)
  5. to moor
  6. to perch, alight
  7. to rest
  8. to pass (an examination)

Example sentences

  • Đậu xe lại nghỉ. — Park the car and rest.
  • Cấm đậu xe! — No parking!
  • Thuyền đậu lại một ngày ở bến. — The boat was moored at the dock for a day.
  • Chim đậu trên cành. — The bird perches on a branch.

FAQ

đậu tiếng Anh là gì?

đậu tiếng Anh là: bean; nut; variola; smallpox.

"đậu" in English?

bean; nut; variola; smallpox

đậu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đậu"

Đậu xe lại nghỉ. — Park the car and rest.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.