Nghĩa tiếng Anh của "đậu"
- bean
- nut
- variola; smallpox
- to park (bring to a halt)
- to moor
- to perch, alight
- to rest
- to pass (an examination)
Tiếng Anh: bean
/ʔɗəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
đậu tiếng Anh là bean.
đậu tiếng Anh là: bean; nut; variola; smallpox.
bean; nut; variola; smallpox
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Đậu xe lại nghỉ. — Park the car and rest.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.