eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đầu cơ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to speculate

/ʔɗəw˨˩ kəː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

đầu cơ tiếng Anh là to speculate.

Nghĩa tiếng Anh của "đầu cơ"

  1. to speculate
  2. to seize an opportunity
  3. speculative

Example sentences

  • đầu cơ trong ngày — to day trade (to speculate within the day)

FAQ

đầu cơ tiếng Anh là gì?

đầu cơ tiếng Anh là: to speculate; to seize an opportunity; speculative.

"đầu cơ" in English?

to speculate; to seize an opportunity; speculative

đầu cơ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˨˩ kəː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đầu cơ"

đầu cơ trong ngày — to day trade (to speculate within the day)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.