Nghĩa tiếng Anh của "đầu óc"
- mental capacity
- mind; thought
Tiếng Anh: mental capacity
/ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
đầu óc tiếng Anh là mental capacity.
đầu óc tiếng Anh là: mental capacity; mind; thought.
mental capacity; mind; thought
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đầu óc ngu si, tứ chi phát triển — strong and healthy but very stupid
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.