eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đầu óc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mental capacity

/ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đầu óc tiếng Anh là mental capacity.

Nghĩa tiếng Anh của "đầu óc"

  1. mental capacity
  2. mind; thought

Example sentences

  • đầu óc ngu si, tứ chi phát triển — strong and healthy but very stupid
  • đầu óc trên mây — wandering, unfocused mind

FAQ

đầu óc tiếng Anh là gì?

đầu óc tiếng Anh là: mental capacity; mind; thought.

"đầu óc" in English?

mental capacity; mind; thought

đầu óc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đầu óc"

đầu óc ngu si, tứ chi phát triển — strong and healthy but very stupid

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.