eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dấu phẩy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a comma (,)

/zəw˧˦ fəj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dấu phẩy tiếng Anh là a comma (,).

Nghĩa tiếng Anh của "dấu phẩy"

  1. a comma (,)

Example sentences

  • lạm dụng dấu phẩy — to use too many commas
  • Sau "Tuy nhiên" phải có dấu phẩy. — There ought to be a comma after "However".
  • chép nguyên văn không bỏ một dấu phẩy — to copy without changing a single thing

FAQ

dấu phẩy tiếng Anh là gì?

dấu phẩy tiếng Anh là: a comma (,).

"dấu phẩy" in English?

a comma (,)

dấu phẩy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zəw˧˦ fəj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dấu phẩy"

lạm dụng dấu phẩy — to use too many commas

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.