Nghĩa tiếng Anh của "dấu phẩy"
- a comma (,)
Tiếng Anh: a comma (,)
/zəw˧˦ fəj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
dấu phẩy tiếng Anh là a comma (,).
dấu phẩy tiếng Anh là: a comma (,).
a comma (,)
Phát âm tiếng Việt /zəw˧˦ fəj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
lạm dụng dấu phẩy — to use too many commas
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.