Nghĩa tiếng Anh của "đấu tranh"
- to struggle; to fight
Tiếng Anh: to struggle; to fight
/ʔɗəw˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
đấu tranh tiếng Anh là to struggle; to fight.
đấu tranh tiếng Anh là: to struggle; to fight.
to struggle; to fight
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đấu tranh cho đất nước được độc lập và tự do — to struggle for the independence and freedom of one's country
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.