eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đấu tranh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to struggle; to fight

/ʔɗəw˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đấu tranh tiếng Anh là to struggle; to fight.

Nghĩa tiếng Anh của "đấu tranh"

  1. to struggle; to fight

Example sentences

  • đấu tranh cho đất nước được độc lập và tự do — to struggle for the independence and freedom of one's country
  • Hạnh phúc là đấu tranh — To be happy is to fight (based on Karl Marx's jocular confession)

FAQ

đấu tranh tiếng Anh là gì?

đấu tranh tiếng Anh là: to struggle; to fight.

"đấu tranh" in English?

to struggle; to fight

đấu tranh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đấu tranh"

đấu tranh cho đất nước được độc lập và tự do — to struggle for the independence and freedom of one's country

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.