Nghĩa tiếng Anh của "đầu tư"
- to invest
Tiếng Anh: to invest
/ʔɗəw˨˩ tɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
đầu tư tiếng Anh là to invest.
đầu tư tiếng Anh là: to invest.
to invest
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˨˩ tɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhà đầu tư — investor
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.