eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đầu tư tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to invest

/ʔɗəw˨˩ tɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đầu tư tiếng Anh là to invest.

Nghĩa tiếng Anh của "đầu tư"

  1. to invest

Example sentences

  • nhà đầu tư — investor
  • quỹ đầu tư — an investment fund

FAQ

đầu tư tiếng Anh là gì?

đầu tư tiếng Anh là: to invest.

"đầu tư" in English?

to invest

đầu tư đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəw˨˩ tɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đầu tư"

nhà đầu tư — investor

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.