Nghĩa tiếng Anh của "để lại"
- to bequeath; to leave
Tiếng Anh: to bequeath; to leave
/ʔɗe˧˩ laːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
để lại tiếng Anh là to bequeath; to leave.
để lại tiếng Anh là: to bequeath; to leave.
to bequeath; to leave
Phát âm tiếng Việt /ʔɗe˧˩ laːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
những vấn đề do chính phủ tiền nhiệm để lại — the problems inherited from the previous government
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.