eword.vn · Tiếng Việt → Anh

để lại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to bequeath; to leave

/ʔɗe˧˩ laːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

để lại tiếng Anh là to bequeath; to leave.

Nghĩa tiếng Anh của "để lại"

  1. to bequeath; to leave

Example sentences

  • những vấn đề do chính phủ tiền nhiệm để lại — the problems inherited from the previous government
  • Kẻ đào tẩu để lại nhiều món nợ lớn. — The fugitive has left considerable debts (behind him).
  • Số tiền này là của dì tôi để lại. — The money is a legacy from my aunt.

FAQ

để lại tiếng Anh là gì?

để lại tiếng Anh là: to bequeath; to leave.

"để lại" in English?

to bequeath; to leave

để lại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗe˧˩ laːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "để lại"

những vấn đề do chính phủ tiền nhiệm để lại — the problems inherited from the previous government

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.