eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đế quốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an empire

/ʔɗe˧˦ kuək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đế quốc tiếng Anh là an empire.

Nghĩa tiếng Anh của "đế quốc"

  1. an empire
  2. imperialists

Example sentences

  • bọn đế quốc — imperialist dogs
  • đế quốc Mĩ — American imperialists

FAQ

đế quốc tiếng Anh là gì?

đế quốc tiếng Anh là: an empire; imperialists.

"đế quốc" in English?

an empire; imperialists

đế quốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗe˧˦ kuək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đế quốc"

bọn đế quốc — imperialist dogs

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.