eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đề tài tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: subject, theme

/ʔɗe˨˩ taːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đề tài tiếng Anh là subject, theme.

Nghĩa tiếng Anh của "đề tài"

  1. subject, theme
  2. project

Example sentences

  • đề tài nghiên cứu — a research topic
  • đề tài cấp bộ — project with ministerial funding

FAQ

đề tài tiếng Anh là gì?

đề tài tiếng Anh là: subject, theme; project.

"đề tài" in English?

subject, theme; project

đề tài đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗe˨˩ taːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đề tài"

đề tài nghiên cứu — a research topic

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.