eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đệ tam tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: third

/ʔɗe˧˨ʔ taːm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đệ tam tiếng Anh là third.

Nghĩa tiếng Anh của "đệ tam"

  1. third

Example sentences

  • Đệ tam Cộng hoà Pháp — Third French Republic
  • Đệ tam Đế chế Đức — Third Reich

FAQ

đệ tam tiếng Anh là gì?

đệ tam tiếng Anh là: third.

"đệ tam" in English?

third

đệ tam đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗe˧˨ʔ taːm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đệ tam"

Đệ tam Cộng hoà Pháp — Third French Republic

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.