Nghĩa tiếng Anh của "đệ tam"
- third
Tiếng Anh: third
/ʔɗe˧˨ʔ taːm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
đệ tam tiếng Anh là third.
đệ tam tiếng Anh là: third.
third
Phát âm tiếng Việt /ʔɗe˧˨ʔ taːm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Đệ tam Cộng hoà Pháp — Third French Republic
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.