eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đêm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: night

/ʔɗem˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đêm tiếng Anh là night.

Nghĩa tiếng Anh của "đêm"

  1. night

Example sentences

  • Đêm qua đi ngủ mấy giờ? — When did you go to bed last night?
  • 自变唏春卒吏添 苔蓬邏牟偷店 — With the first sign of spring, rejuvenated, After [just] a night, the bunches [of bananas] are now miraculously full.
  • đi chơi đêm — to hang out overnight

FAQ

đêm tiếng Anh là gì?

đêm tiếng Anh là: night.

"đêm" in English?

night

đêm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗem˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đêm"

Đêm qua đi ngủ mấy giờ? — When did you go to bed last night?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.