eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đen tối tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: pitch-dark

/ʔɗɛn˧˧ toj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đen tối tiếng Anh là pitch-dark.

Nghĩa tiếng Anh của "đen tối"

  1. pitch-dark
  2. dark (generally speaking)
  3. perverted; in the gutter

Example sentences

  • cái đầu đen tối — head full of dirty thoughts

FAQ

đen tối tiếng Anh là gì?

đen tối tiếng Anh là: pitch-dark; dark (generally speaking); perverted; in the gutter.

"đen tối" in English?

pitch-dark; dark (generally speaking); perverted; in the gutter

đen tối đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗɛn˧˧ toj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đen tối"

cái đầu đen tối — head full of dirty thoughts

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.