eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đẹp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: beautiful

/ʔɗɛp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đẹp tiếng Anh là beautiful.

Nghĩa tiếng Anh của "đẹp"

  1. beautiful

Example sentences

  • Tốt gỗ hơn tốt nước sơn, xấu người đẹp nết còn hơn đẹp người. — Good woodwork is better than good finish, ugliness with a good personality is better than good looks.
  • 畧󰑼惵意𡢐些別情
  • cái đẹp — beauty
  • đẹp gái — (of girls or women) beautiful

FAQ

đẹp tiếng Anh là gì?

đẹp tiếng Anh là: beautiful.

"đẹp" in English?

beautiful

đẹp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗɛp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đẹp"

Tốt gỗ hơn tốt nước sơn, xấu người đẹp nết còn hơn đẹp người. — Good woodwork is better than good finish, ugliness with a good personality is better than good looks.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.